trở về

  1. revenir; retourner; rentrer.
    • Trở về nước
      retourner dans son pays
    • Trở về nhà
      rentrer à la maison
  2. (địa phương) như trở lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trở về"

trở về
Một người lính trở về nhà sau nhiều năm xa cách.